Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chủ nghĩa" (1)
chủ nghĩa
Tiếng Anh
Danh từ-ism, ideology, doctrine
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
He is studying the history of capitalism in Europe.
Từ liên quan "chủ nghĩa" (1)
chủ nghĩa xã hội
Tiếng Anh
Danh từsocialism
Vững bước đi lên CNXH.
Steadfastly advance towards socialism.
Cụm từ "chủ nghĩa" (1)
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
He is studying the history of capitalism in Europe.
